---
word: unsophisticated
meaningVi: thật ; không gi mạo; không pha
pos:
  - adjective
ipa: "' ns 'fistikeitid"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# unsophisticated nghĩa là gì?

**Phát âm:** /' ns 'fistikeitid/

**unsophisticated** — thật ; không gi mạo; không pha.

## tính từ
- thật (hàng hoá); không gi mạo; không pha (rượu)
- đn gin, không tinh vi, không phức tạp
- (nghĩa bóng) gin dị, chất phác, ngay thật, ngây th, không gian trá, không xo quyệt

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
