---
word: unsound
meaningVi: ôi, thiu, hỏng ; xấu, mọt, mục ; ốm yếu, hay đau ốm ; hư hỏng, không tốt
pos:
  - adjective
ipa: "' n'saund"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# unsound nghĩa là gì?

**Phát âm:** /' n'saund/

**unsound** — ôi, thiu, hỏng ; xấu, mọt, mục ; ốm yếu, hay đau ốm ; hư hỏng, không tốt.

## tính từ
- ôi, thiu, hỏng (thức ăn...); xấu, mọt, mục (gỗ); ốm yếu, hay đau ốm (người); hư hỏng, không tốt (hàng hoá)
- (nghĩa bóng) không lành mạnh; không đúng, không có căn cứ
  - *of unsound mind* — đầu óc rối loạn; điên
- (nghĩa bóng) không chính đáng, không lưng thiện (công việc buôn bán làm ăn...)
- không say (giấc ngủ)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
