eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Unstable nghĩa là gì?

Unstable nghĩa là không ổn định

adjective

Phát âm: /' n'steibl/

unstable — không ổn định, không vững, không chắc, không bền.

tính từ

  • không ổn định, không vững, không chắc, không bền
  • hay thay đổi, không kiên định, không kiên quyết (tính tình)

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).