Phát âm: /' ns k'sesful/
unsuccessful — không thành công, không thắng lợi, thất bại, hỏng.
tính từ
- không thành công, không thắng lợi, thất bại, hỏng
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Unsuccessful nghĩa là không thành công
Phát âm: /' ns k'sesful/
unsuccessful — không thành công, không thắng lợi, thất bại, hỏng.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).