---
word: unsuitable
meaningVi: không phù hợp, không thích hợp
pos:
  - adjective
ipa: "' n'sju:t bl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# unsuitable nghĩa là gì?

**Phát âm:** /' n'sju:t bl/

**unsuitable** — không phù hợp, không thích hợp.

## tính từ
- không phù hợp, không thích hợp
- bất tài, thiếu năng lực, không đủ tư cách (để làm việc gì)
- không xứng đôi, không tưng xứng (kết hôn)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
