---
word: unsupplied
meaningVi: không được cung cấp, không được tiếp tế
pos:
  - adjective
ipa: "' ns 'plaid"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# unsupplied nghĩa là gì?

**Phát âm:** /' ns 'plaid/

**unsupplied** — không được cung cấp, không được tiếp tế.

## tính từ
- không được cung cấp, không được tiếp tế
- không được tho m n, không được đáp ứng (nhu cầu...)
- không được thay thế; không được bổ khuyết, không được bù (tổn thất)
- không được dẫn (chứng cớ)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
