---
word: untainted
meaningVi: chưa hỏng, chưa ôi, còn tưi
pos:
  - adjective
ipa: "' n'teintid"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# untainted nghĩa là gì?

**Phát âm:** /' n'teintid/

**untainted** — chưa hỏng, chưa ôi, còn tưi.

## tính từ
- chưa hỏng, chưa ôi, còn tưi (thức ăn, hoa qu)
- không bị nh bẩn, không bị ô uế

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
