Phát âm: /' n'tai/
untie — cởi dây, tháo dây; cởi nút; cởi trói.
ngoại động từ
- cởi dây, tháo dây; cởi nút; cởi trói
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Untie nghĩa là cởi dây
Phát âm: /' n'tai/
untie — cởi dây, tháo dây; cởi nút; cởi trói.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).