Phát âm: /' n'ju:zd/
unused — không dùng; chưa dùng đến.
tính từ
- không dùng; chưa dùng đến
- không quen
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Unused nghĩa là không dùng
Phát âm: /' n'ju:zd/
unused — không dùng; chưa dùng đến.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).