Phát âm: /n'weiv ri/
unwavering — không rung rinh, không lung lay.
tính từ
- không rung rinh, không lung lay
- vững chắc, không nao núng, không dao động
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Unwavering nghĩa là không rung rinh
Phát âm: /n'weiv ri/
unwavering — không rung rinh, không lung lay.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).