Phát âm: /' n'wel/
unwell — không khoẻ, khó ở, se mình.
tính từ
- không khoẻ, khó ở, se mình
- thấy tháng, hành kinh (đàn bà)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Unwell nghĩa là không khoẻ
Phát âm: /' n'wel/
unwell — không khoẻ, khó ở, se mình.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).