Phát âm: /' n'wili/
unwilling — không bằng lòng, không vui lòng.
tính từ
- không bằng lòng, không vui lòng
- không có thiện ý
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Unwilling nghĩa là không bằng lòng
Phát âm: /' n'wili/
unwilling — không bằng lòng, không vui lòng.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).