Phát âm: /n'witi/
unwitting — không có ý thức, không cố ý, không chủ tâm.
tính từ
- không có ý thức, không cố ý, không chủ tâm
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Unwitting nghĩa là không có ý thức
Phát âm: /n'witi/
unwitting — không có ý thức, không cố ý, không chủ tâm.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).