Phát âm: /' pt 'deit/
up-to-date — kiểu mới nhất, hiện đại.
tính từ
- (thuộc) kiểu mới nhất, hiện đại (hàng)
- cập nhật (sổ sách)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Up-to-date nghĩa là kiểu mới nhất
Phát âm: /' pt 'deit/
up-to-date — kiểu mới nhất, hiện đại.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).