---
word: upgrade
meaningVi: đưa lên cấp bậc cao hn, nâng cấp
pos:
  - verb
ipa: "' p'greid"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# upgrade nghĩa là gì?

**Phát âm:** /' p'greid/

**upgrade** — đưa lên cấp bậc cao hn, nâng cấp.

## ngoại động từ
- đưa lên cấp bậc cao hn, nâng cấp

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
