---
word: uphold
meaningVi: nâng lên; ngước lên; giưng cao
pos:
  - verb
ipa: p'hould
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# uphold nghĩa là gì?

**Phát âm:** /p'hould/

**uphold** — nâng lên; ngước lên; giưng cao.

## ngoại động từ
- nâng lên; ngước (mắt...) lên; giưng cao
- đỡ, chống, chống đỡ
- ủng hộ, tán thành
  - *I cannot uphold such conduct* — tôi không thể tán thành cách cư xử như thế
- giữ, giữ gìn, duy trì; giữ vững tinh thần
  - *to uphold a tradition* — giữ gìn truyền thống
  - *to uphold someone* — giữ vững tinh thần ai
- xác nhận
  - *to uphold the jury's decision* — xác nhận quyết định của hội đồng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
