Phát âm: /' p t/
upshot — the upshot kết qu, kết qu cuối cùng, kết luận.
danh từ
- the upshot kết qu, kết qu cuối cùng, kết luận
- kết qu là
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Upshot nghĩa là the upshot kết qu
Phát âm: /' p t/
upshot — the upshot kết qu, kết qu cuối cùng, kết luận.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).