---
word: upward
meaningVi: đi lên, hướng lên, lên
pos:
  - adjective
  - adverb
ipa: "' pw d"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# upward nghĩa là gì?

**Phát âm:** /' pw d/

**upward** — đi lên, hướng lên, lên.

## tính từ
- đi lên, hướng lên, lên
  - *an upward glance* — cái nhìn lên

## phó từ+ (upwards)
- lên, hướng lên, đi lên, về phía trên
  - *to look upward* — nhìn lên
- hn, trên
  - *children of five year and upward* — trẻ lên năm và trên năm tuổi
- hn
  - *upward of 50 people* — hn 50 người

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
