---
word: urge
meaningVi: thúc đẩy, khuyến khích mạnh mẽ; hoặc một cơn thôi thúc, ý muốn mạnh mẽ
pos:
  - verb
  - noun
level: b1
ipaUk: /ɜːdʒ/
ipaUs: /ɝdʒ/
definitionEn: to strongly encourage or persuade someone to do something; or a
  strong desire or impulse to do something
examples:
  - en: The doctor urged him to quit smoking immediately.
    vi: Bác sĩ thúc ép anh ta bỏ thuốc lá ngay lập tức.
  - en: I felt a strong urge to call my mother.
    vi: Tôi cảm thấy một cơn thôi thúc mạnh mẽ muốn gọi điện cho mẹ.
  - en: She urged caution before making any hasty decisions.
    vi: Cô ấy khuyên nên thận trọng trước khi đưa ra quyết định vội vàng.
  - en: He has an urge to travel and explore new countries.
    vi: Anh ấy có một ý muốn mạnh mẽ đi du lịch và khám phá các quốc gia mới.
collocations:
  - urge someone to do something
  - strongly urge
  - I urge you
  - urge caution
  - resist the urge
synonyms:
  - encourage
  - persuade
  - press
  - implore
  - compel
antonyms:
  - discourage
  - dissuade
  - deter
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

### Động từ (Verb)
**Urge** là động từ có nghĩa thúc đẩy, khuyến khích mạnh mẽ, yêu cầu ai đó hành động. Nó mang tính chất khá cấp bách và có sức thuyết phục cao.

- *Transitive*: urge + object + to-infinitive
  - "I urge you to reconsider your decision" (Tôi thúc ép bạn xem xét lại quyết định)
- *Phrasal verb*: **urge on** = khuyến khích tiếp tục
  - "The crowd urged the runners on" (Đám đông khuyến khích các vận động viên tiếp tục)

### Danh từ (Noun)
**Urge** cũng có thể là danh từ chỉ một cơn thôi thúc, ý muốn mạnh mẽ, bản năng.

- Thường dùng ở dạng singular với mạo từ "an"
- "I had an urge to laugh" (Tôi có cơn muốn cười)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý khác biệt |
|---|---|
| **Urge** | Thúc đẩy, khuyến khích với sự nôn nả, cấp bách |
| **Encourage** | Khuyến khích một cách tích cực, nhẹ nhàng hơn |
| **Persuade** | Thuyết phục ai đó thay đổi quan điểm bằng lập luận |
| **Insist** | Yêu cầu hoặc khăng khăng một cách ngoan cố |
| **Pressure** | Tạo áp lực, ép buộc (thường có tính tiêu cực) |

## Mẹo nhớ

- **"Urge" = U**rgency** + **Encourage** → có sự khẩn cấp trong khuyến khích
- Từ này thường được dùng trong bối cảnh quan trọng, cấp thiết
- "**I urge you**" = câu cấu trúc hay gặp trong lời nói truyền thông, chính trị

## Câu hỏi thường gặp

**Q: "Urge" khác "ask" như thế nào?**
A: "Ask" đơn giản là yêu cầu; "urge" mang tính cấp bách, khích lệ mạnh mẽ hơn. "I asked him to come" (tôi yêu cầu) vs. "I urged him to come" (tôi thúc ép/nài nỉ anh ấy đến).

**Q: Có thể dùng "urge" để chỉ những ý muốn tiêu cực không?**
A: Có, đặc biệt ở dạng danh từ. "An urge to hurt someone" (cơn thôi thúc muốn làm tổn thương ai đó) là dùng trung lập về mặt từ vựng, nhưng ngữ cảnh có thể mang tính tiêu cực.
