---
word: urgency
meaningVi: sự gấp rút, sự cần kíp, sự khẩn cấp, sự cấp bách
pos:
  - noun
ipa: "' :d  nsi"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# urgency nghĩa là gì?

**Phát âm:** /' :d  nsi/

**urgency** — sự gấp rút, sự cần kíp, sự khẩn cấp, sự cấp bách.

## danh từ
- sự gấp rút, sự cần kíp, sự khẩn cấp, sự cấp bách
  - *a matter of great urgency* — một việc khẩn cấp
- sự khẩn nài, sự năn nỉ
  - *to yield to someone's urgency* — nhượng bộ trước sự khẩn nài của ai

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
