{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"urgent","word":"urgent","url":"https://eword.vn/tu-dien/urgent","html":"https://eword.vn/tu-dien/urgent","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/urgent.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/urgent.json","meaningVi":"khẩn cấp, cấp bách, cần thiết ngay lập tức","definitionEn":"requiring or demanding immediate attention or action; pressing","pos":["adjective"],"level":"a2","ipaUk":"ˈɜːdʒənt","ipaUs":"ˈɜːrdʒənt","examples":[{"en":"We have an urgent meeting scheduled for tomorrow morning.","vi":"Chúng tôi có một cuộc họp khẩn cấp vào sáng mai."},{"en":"She called the hospital about an urgent medical issue.","vi":"Cô gọi bệnh viện để thông báo về một vấn đề y tế cấp bách."},{"en":"The company needs to address this urgent problem before it gets worse.","vi":"Công ty cần giải quyết vấn đề cấp bách này trước khi nó trở nên tồi tệ hơn."}],"collocations":["urgent matter","urgent need","urgent request","urgent care","urgent meeting","urgent issue","urgent business"],"idioms":[],"synonyms":["pressing","critical","immediate","vital","imperative"],"antonyms":["non-urgent","leisurely","optional","trivial"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Urgent** là tính từ mô tả điều gì đó đòi hỏi phải được xử lý hoặc chú ý ngay lập tức. Nó không thể chờ đợi hoặc hoãn lại.\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **urgent** | Cần hành động ngay | This is an urgent matter. |\n| **important** | Có giá trị/tầm quan trọng cao | This is an important decision. |\n| **emergency** | Tình huống khẩn cấp, bất ngờ | Call 911 in an emergency. |\n\nĐiểm khác biệt: *Urgent* nhấn mạnh **thời gian** (phải làm ngay), còn *important* nhấn mạnh **mức độ quan trọng** (có thể không cấp bách). Một việc có thể quan trọng nhưng không khẩn cấp, hoặc khẩn cấp nhưng không quá quan trọng.\n\n## Cách sử dụng\n\n### Trong ngữ cảnh công việc\n- *An urgent deadline is approaching.* (Thời hạn khẩn cấp đang đến gần.)\n- *She marked the email as urgent.* (Cô đánh dấu email là khẩn cấp.)\n\n### Trong chăm sóc sức khỏe\n- *Urgent care* = Dịch vụ y tế tức thời cho chấn thương, bệnh không quá nặng (không phải Emergency Room)\n- *This requires urgent medical attention.* (Điều này cần chăm sóc y tế khẩn cấp.)\n\n### Trong giao tiếp hàng ngày\n- *I have an urgent call to make.* (Tôi cần gọi điện khẩn cấp.)\n\n## Mẹo nhớ\n\n**Ur**-**gent** → **Ur**gency (sự cấp bách) → Phải giải quyết **sớm/ngay**.\n\n## Dạng từ liên quan\n\n- **Urgency** (noun): sự cấp bách, tính khẩn cấp\n- **Urgently** (adverb): một cách khẩn cấp\n- **Urge** (verb/noun): thúc đẩy, khuyến khích\n\n## FAQ\n\n**Q: Có cách nào để diễn tả mức độ khẩn cấp khác nhau?**\n\nCó! Bạn có thể nói:\n- *Most urgent* = Cấp bách nhất\n- *Less urgent* = Ít cấp bách hơn\n- *Somewhat urgent* = Hơi cấp bách\n- *Extremely urgent* = Vô cùng cấp bách\n\n**Q: \"Urgent\" và \"pressuring\" có giống không?**\n\nKhông. *Pressuring* có nghĩa \"gây áp lực\", còn *urgent* chỉ là \"cấp bách\". *An urgent matter* là vấn đề cấp bách, không nhất thiết phải có người gây áp lực.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/urgent","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}