eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Usage nghĩa là gì?

Usage nghĩa là cách dùng

noun

Phát âm: /'ju:zid/

usage — cách dùng, cách sử dụng.

danh từ

  • cách dùng, cách sử dụng
  • (ngôn ngữ học) cách dùng thông thường
  • cách đối xử, cách đối đ i
    • to meet with hard usage — bị bạc đ i bị hành hạ
  • thói quen, tập quán, tục lệ, lệ thường
    • social usage(s) — tập quán x hội
    • the usages and customs of a country — phong tục tập quán của một nước

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).