Phát âm: /,ju:tili'te ri n/
utilitarian — vị lợi.
tính từ
- vị lợi
- utilitarian doctrine — chủ nghĩa vị lợi
danh từ
- người theo thuyết vị lợi; người vị lợi
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Utilitarian nghĩa là vị lợi
Phát âm: /,ju:tili'te ri n/
utilitarian — vị lợi.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).