---
word: vacate
meaningVi: bỏ trống, bỏ không
pos:
  - verb
ipa: və'keit
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# vacate nghĩa là gì?

**Phát âm:** /və'keit/

**vacate** — bỏ trống, bỏ không.

## ngoại động từ
- bỏ trống, bỏ không
  - *to vacate one's seat* — bỏ nghề trống
  - *to vacate a house* — rời bỏ một ngôi nhà
- bỏ, thôi, xin thôi
  - *to vacate office* — từ chức, xin thôi việc
- (pháp lý) huỷ bỏ (hợp đồng...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
