---
word: vacation
meaningVi: 'kỳ nghỉ, thời gian nghỉ phép'
pos:
  - noun
level: a1
ipaUk: /vəˈkeɪʃən/
ipaUs: /veɪˈkeɪʃən/
definitionEn: >-
  a period of time when someone is not working, usually spent relaxing or
  traveling
examples:
  - en: I'm planning to take a two-week vacation in Japan next summer.
    vi: Tôi dự định sẽ đi nghỉ hai tuần ở Nhật Bản vào hè năm sau.
  - en: This vacation has been exactly what I needed to recharge.
    vi: Kỳ nghỉ này là điều tôi cần để lấy lại tinh thần.
  - en: The school gives students a two-month vacation during summer.
    vi: Nhà trường cho học sinh hai tháng nghỉ hè.
  - en: We spent our family vacation relaxing on the beach.
    vi: Chúng tôi dành kỳ nghỉ gia đình thư giãn trên bãi biển.
synonyms:
  - holiday
  - leave
  - break
  - time off
collocations:
  - take a vacation
  - plan a vacation
  - go on vacation
  - summer vacation
  - winter vacation
  - family vacation
  - vacation days
  - vacation time
  - vacation spot
  - vacation package
idioms:
  - phrase: vacation mode
    meaningVi: 'trạng thái thư giãn, không cần chú ý gì'
    exampleEn: 'I''m in vacation mode now, so don''t expect quick replies from me.'
    exampleVi: 'Tôi đang ở chế độ nghỉ đây, nên đừng trông đợi lời trả lời nhanh từ tôi.'
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Vacation** là một khoảng thời gian mà người lao động hoặc học sinh được phép không làm việc/học tập. Đây là thời gian dùng để nghỉ ngơi, kéo dài từ vài ngày đến vài tuần hoặc thậm chí lâu hơn.

## Phân biệt: Vacation vs. Holiday

| Khái niệm | Ý nghĩa | Ví dụ |
|-----------|---------|--------|
| **Vacation** | Thời gian cá nhân được phép không đi làm; có thể đi du lịch hoặc ở nhà | Two-week summer vacation |
| **Holiday** | Ngày lễ tưởng niệm hoặc thời gian nghỉ vào các dịp lễ tết (có thể là quốc tế hoặc tôn giáo) | Christmas holiday, New Year's holiday |

Ở Anh: "holiday" thường dùng cho việc đi du lịch hay kỳ nghỉ chung; ở Mỹ: "vacation" là thuật ngữ chính.

## Cách dùng thông dụng

### Khoảng thời gian
- **Take a vacation**: "I want to take a two-week vacation." (Tôi muốn nghỉ phép hai tuần)
- **Go on vacation**: "My family is going on vacation next month." (Gia đình tôi sắp đi nghỉ tháng tới)
- **Plan a vacation**: "We're planning our summer vacation in advance." (Chúng tôi đang lên kế hoạch kỳ nghỉ hè trước)

### Loại kỳ nghỉ
- **Summer vacation**: kỳ nghỉ hè (dài nhất)
- **Winter vacation**: kỳ nghỉ đông
- **Paid vacation**: kỳ nghỉ có lương
- **Family vacation**: kỳ nghỉ gia đình

## Mẹo nhớ

**V**acation = **V**isit somewhere hoặc **V**alue your rest time
Hãy nghĩ đến từ "value" — vacation là thời gian quý báu dành cho bản thân để "giá trị" của cuộc sống được nâng cao.

## Câu hỏi thường gặp (FAQ)

**Q: Vacation và leave có khác nhau?**  
A: **Leave** mang tính hành chính hơn (đơn xin phép, leave of absence); **vacation** thường dùng khi nói chung về khoảng thời gian không làm việc.

**Q: Ở Mỹ vs. Anh, từ nào phổ biến hơn?**  
A: Ở Mỹ: **vacation** là chuẩn. Ở Anh: **holiday** dùng nhiều hơn (nhưng vacation vẫn hiểu được).

**Q: "Vacation" có thể dùng làm động từ không?**  
A: Rất hiếm và lỗi thời. Nên dùng "take a vacation" hoặc "go on vacation" thay vì "vacation somewhere".
