---
word: vague
meaningVi: không rõ ràng, mơ hồ, không chỉ rõ cụ thể
pos:
  - adjective
level: b1
ipaUk: /veɪɡ/
ipaUs: /veɪɡ/
definitionEn: not clearly expressed, defined, or stated; lacking precision or
  specificity; unclear in meaning or intention
examples:
  - en: His answer was vague and didn't address the question directly.
    vi: Câu trả lời của anh ấy mơ hồ và không đề cập trực tiếp đến câu hỏi.
  - en: She gave only a vague idea of what the project would involve.
    vi: Cô ấy chỉ đưa ra một ý tưởng mơ hồ về những gì dự án sẽ liên quan.
  - en: I have a vague memory of meeting him before, but I'm not sure.
    vi: Tôi có một ký ức mơ hồ về việc gặp anh ấy trước đây, nhưng tôi không chắc.
  - en: The instructions were so vague that nobody understood what to do.
    vi: Các hướng dẫn quá mơ hồ khiến không ai hiểu phải làm gì.
collocations:
  - vague idea
  - vague notion
  - vague recollection
  - vague reference
  - somewhat vague
  - rather vague
  - vague language
synonyms:
  - unclear
  - imprecise
  - ambiguous
  - indefinite
  - hazy
  - fuzzy
antonyms:
  - clear
  - precise
  - specific
  - definite
  - explicit
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Vague** mô tả thứ gì đó thiếu độ rõ ràng, không xác định cụ thể hoặc không có đường nét rõ nét. Nó có thể áp dụng cho:
- **Lời nói/văn bản**: không được diễn đạt rõ ràng
- **Ký ức**: không đầy đủ, mơ hồ
- **Ý tưởng/kế hoạch**: không có chi tiết cụ thể

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Vague** | Không rõ ràng, mơ hồ | "a vague description" (mô tả mơ hồ) |
| **Ambiguous** | Có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau | "an ambiguous statement" (câu nói có thể hiểu nhiều cách) |
| **Unclear** | Không dễ hiểu, khó nắm bắt | "unclear instructions" (hướng dẫn khó hiểu) |
| **Obscure** | Ít được biết đến, khó hiểu | "an obscure reference" (tham chiếu khó hiểu) |

## Cách dùng thường gặp

### Mô tả lời nói/viết
- "The CEO gave a **vague** answer about future plans." (CEO đưa ra câu trả lời mơ hồ về kế hoạch tương lai.)
- "Stop being **vague** and tell me exactly what happened." (Đừng mơ hồ nữa và kể cho tôi biết chính xác chuyện gì xảy ra.)

### Mô tả cảm giác/ký ức
- "I have a **vague** feeling that I've seen this before." (Tôi có cảm giác mơ hồ rằng tôi đã thấy cái này trước đây.)
- "Her childhood memories are **vague** and fragmented." (Những kỷ ức tuổi thơ của cô ấy mơ hồ và rời rạc.)

### Cụm từ thường dùng
- **vague idea** = ý tưởng không rõ ràng
- **vague recollection** = ký ức mơ hồ
- **vague notion** = khái niệm không xác định

## Mẹo nhớ

Vague → "VA" có thể viết tắt "Vaguely Ambiguous" (mơ hồ và không rõ ràng). Khi ai đó nói về "vague", họ không thể nói rõ ràng — chính cái mơ hồ của nó làm cho nó khó định nghĩa!

## Các biến thể từ

- **Vaguely** (adv.): một cách mơ hồ → "He **vaguely** remembered the incident."
- **Vagueness** (n.): tính chất mơ hồ → "The **vagueness** of the policy caused confusion."
- **Vaguish** (adj., hiếm): có phần mơ hồ
