---
word: valuable
meaningVi: có giá trị, quý báu, đáng giá
pos:
  - adjective
level: a2
ipaUk: /ˈvæljuəbl/
ipaUs: /ˈvæljuəbl/
definitionEn: having great worth, usefulness, or importance; deserving respect or esteem
examples:
  - en: This antique vase is very valuable because it's from the 18th century.
    vi: Chiếc bình cổ này rất quý báu vì nó có từ thế kỷ thứ 18.
  - en: She gave me valuable advice that helped me make the right decision.
    vi: Cô ấy đã cho tôi những lời khuyên quý báu giúp tôi đưa ra quyết định đúng
      đắn.
  - en: Your time is valuable, so don't waste it on things that don't matter.
    vi: Thời gian của bạn rất quý báu, vì vậy đừng lãng phí nó vào những điều không
      quan trọng.
  - en: The company's most valuable asset is its experienced team of professionals.
    vi: Tài sản quý giá nhất của công ty là đội ngũ chuyên gia có kinh nghiệm.
collocations:
  - valuable asset
  - valuable information
  - valuable experience
  - valuable contribution
  - valuable resource
  - extremely valuable
  - most valuable
synonyms:
  - precious
  - important
  - useful
  - worthwhile
  - significant
antonyms:
  - worthless
  - useless
  - insignificant
  - valueless
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Ý Nghĩa Chi Tiết

**Valuable** là tính từ dùng để mô tả điều gì đó có giá trị cao, quan trọng, hoặc hữu ích. Giá trị này có thể là:
- **Giá trị kinh tế**: đắt tiền, có giá cao (vd: vàng, trang sức)
- **Giá trị thực tiễn**: hữu ích, có ích (vd: lời khuyên, kỹ năng)
- **Giá trị tinh thần**: quý báu, đáng quý (vd: tình bạn, kỷ niệm)

## Phân Biệt Các Từ Tương Tự

| Từ | Khác Biệt | Ví Dụ |
|---|---|---|
| **Valuable** | Có giá trị (rộng, chung) | *a valuable ring* (chiếc nhẫn quý báu) |
| **Precious** | Quý báu, hiếm, yêu thương | *precious metals* (các kim loại quý) |
| **Worth** | Đáng bao nhiêu tiền | *It's worth $100* (nó trị 100 đô) |
| **Useful** | Hữu ích, dùng được | *a useful tool* (một công cụ hữu ích) |

## Cách Sử Dụng

### 1. Mô Tả Vật Có Giá Trị Cao
- *That painting is valuable.* (Bức tranh đó quý báu.)
- *She owns valuable jewelry.* (Cô ấy sở hữu trang sức quý báu.)

### 2. Mô Tả Thông Tin, Kỹ Năng, Trải Nghiệm
- *I received valuable training.* (Tôi nhận được đào tạo quý báu.)
- *Your feedback is valuable to us.* (Phản hồi của bạn rất quý báu đối với chúng tôi.)

### 3. Mô Tả Con Người hoặc Mối Quan Hệ
- *She is a valuable member of the team.* (Cô ấy là thành viên quý báu của nhóm.)
- *Our partnership is mutually valuable.* (Mối quan hệ hợp tác của chúng tôi có giá trị lẫn nhau.)

## Mẹo Nhớ

**V**aluable = **Value** (giá trị) + **able** (có thể có)
→ Có thể có giá trị = quý báu, quan trọng

## Câu Hỏi Thường Gặp

**Q: "Valuable" có danh từ không?**  
A: Có! Từ **"value"** (danh từ) có nghĩa là giá trị, tính chất quý báu.

**Q: Khi nào dùng "valuable" thay vì "expensive"?**  
A: 
- *Valuable* = có giá trị thực (kinh tế, tinh thần, thực tiễn)
- *Expensive* = có giá tiền cao

*Example: A expensive watch might not be valuable if it doesn't work well. → Một chiếc đồng hồ đắt tiền có thể không quý báu nếu nó hoạt động không tốt.*

**Q: "Very valuable" hay "extremely valuable" tốt hơn?**  
A: Cả hai đều được. *Extremely* nhấn mạnh hơn, *very* trung tính.
