---
word: vanish
meaningVi: biến mất, mất tích, tan biến
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /ˈvænɪʃ/
ipaUs: /ˈvænɪʃ/
definitionEn: to disappear suddenly or completely, especially in a way that is
  surprising or difficult to explain
examples:
  - en: The magician made the rabbit vanish in front of the audience.
    vi: Nhà ảo thuật đã làm cho con thỏ biến mất trước mặt khán giả.
  - en: My keys vanished without a trace last night.
    vi: Chìa khóa của tôi mất tích hoàn toàn đêm qua mà không để lại dấu vết.
  - en: As soon as the police arrived, the suspect vanished into thin air.
    vi: Ngay khi cảnh sát đến, nghi phạm tan biến như khỏi không trung.
  - en: The sun vanished behind the clouds.
    vi: Mặt trời biến mất sau những đám mây.
collocations:
  - vanish without a trace
  - vanish into thin air
  - vanish from sight
  - vanish without explanation
  - seem to vanish
synonyms:
  - disappear
  - evaporate
  - fade away
  - dissolve
antonyms:
  - appear
  - emerge
  - materialize
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Vanish** là động từ chỉ hành động mất đi hoặc biến mất, thường một cách đột ngột, bất ngờ hoặc bí ẩn. Điểm khác biệt quan trọng giữa *vanish* và *disappear* là **vanish có hàm ý bất ngờ hoặc kỳ lạ** hơn, thường gợi ý rằng việc mất đi không thể giải thích dễ dàng.

## Phân biệt với từ tương tự

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **vanish** | Biến mất đột ngột, bí ẩn, khó giải thích | The magician's assistant vanished on stage. |
| **disappear** | Mất đi (trung lập, dùng trong nhiều bối cảnh) | My phone disappeared from my desk. |
| **fade away** | Biến mất dần dần, nhẹ nhàng | The sound faded away in the distance. |
| **evaporate** | Tan biến (thường dùng hóa học hoặc ẩn dụ) | Water evaporates in heat. |

## Các cụm từ phổ biến

- **Vanish without a trace**: biến mất hoàn toàn, không để lại dấu vết → *The ship vanished without a trace in the storm.*
- **Vanish into thin air**: tan biến như khỏi không trung → *He vanished into thin air and nobody could find him.*
- **Vanish from sight**: biến mất khỏi tầm nhìn → *The car vanished from sight around the corner.*

## Ví dụ trong ngữ cảnh

**Kể chuyện bí ẩn:**
- *The 300-year-old manuscript vanished from the museum overnight.*

**Ảo thuật:**
- *Watch carefully as I make this coin vanish.*

**Hiện tượng tự nhiên:**
- *Mist vanished as the sun rose higher.*

## Mẹo ghi nhớ

**"VAN"** → hình ảnh một chiếc xe van chở người đi mất tích hoặc biến mất. Cách viết *vanish* có chứa "*van*" giúp bạn nhớ nó mang ý nghĩa "đi mất bí ẩn".

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Vanish có thể dùng cho những thứ không di động được không?**
- Có. *Her confidence vanished when she saw the exam questions.* (Sự tự tin của cô ấy tan biến khi thấy đề thi.)

**Q: Thì nào thường dùng vanish?**
- Thường dùng **Simple Past** (vanished) hoặc **Present Perfect** (has vanished) để nói về hành động mất đi hoàn tất.

**Q: Vanish có thể dùng làm danh từ không?**
- Không. Danh từ tương ứng là *disappearance*, không phải "*vanish*".
