---
word: variety
meaningVi: sự đa dạng, nhiều loại khác nhau; một loại hoặc giống nào đó
pos:
  - noun
level: a2
ipaUk: /vəˈraɪəti/
ipaUs: /vəˈraɪəti/
definitionEn: the quality of being different or diverse; a number of different
  types or kinds of something
examples:
  - en: The restaurant offers a wide variety of dishes from different cuisines.
    vi: Nhà hàng này cung cấp một loạt các món ăn từ nhiều nền ẩm thực khác nhau.
  - en: This apple variety is sweeter than the others.
    vi: Giống táo này ngọt hơn những giống khác.
  - en: For good health, you should eat a variety of fruits and vegetables.
    vi: Để khỏe mạnh, bạn nên ăn nhiều loại trái cây và rau quả khác nhau.
collocations:
  - wide variety
  - great variety
  - variety of
  - add variety
  - for variety
synonyms:
  - diversity
  - range
  - assortment
  - mixture
antonyms:
  - uniformity
  - sameness
  - monotony
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Variety** (danh từ) có hai cách dùng chính:

1. **Sự đa dạng**: tính chất của điều gì đó có nhiều loại hoặc hình thức khác nhau
   - *The variety of options made it hard to choose.* (Sự đa dạng của các lựa chọn làm khó chọn.)

2. **Một loại/giống cụ thể**: một loại hoặc giống riêng lẻ của cái gì đó
   - *This is a hardy variety of wheat.* (Đây là một giống lúa mì bền vững.)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Variety** | Sự đa dạng; một loại riêng | *We have 5 varieties of coffee.* |
| **Diversity** | Sự khác biệt, đa dạng (thường về nhân khẩu học) | *Diversity in the workplace is important.* |
| **Range** | Phạm vi, dải các loại | *A wide range of prices.* |

## Cấu trúc cụm từ thường dùng

- **a variety of** + danh từ (số nhiều): nhiều loại cái gì
  - *A variety of flowers grow in the garden.*
- **variety is the spice of life**: tính đa dạng làm cuộc sống thú vị hơn (thành ngữ)
- **for variety**: để thay đổi, để làm đa dạng
  - *Let's go somewhere else for variety.*

## Mẹo nhớ

**"Variety" = "Vary" (thay đổi) + "-ity" (tính chất)**
- Khi có *variety*, mọi thứ không giống nhau mà *vary* (thay đổi, khác nhau).
- Hãy nhớ cách phát âm: VAH-RY-uh-tee (4 âm tiết).

## Những câu hỏi thường gặp

**Q: "Variety" số nhiều là gì?**
A: *Varieties* — *We sell different varieties of cheese.* (Chúng tôi bán nhiều loại phô mai.)

**Q: Dùng "variety" với giới từ nào?**
A: Chủ yếu là **of** — *a variety of options* — nhưng cũng có thể dùng **in** khi nói về sự khác biệt: *There is variety in prices.*

**Q: "Variety" có thể đếm được không?**
A: Tuỳ ngữ cảnh. Khi chỉ sự đa dạng tổng quát, không đếm được (*We need more variety*). Khi chỉ loại cụ thể, có thể đếm được (*three varieties of apples*).
