{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"vast","word":"vast","url":"https://eword.vn/tu-dien/vast","html":"https://eword.vn/tu-dien/vast","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/vast.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/vast.json","meaningVi":"rất rộng lớn, bao la, khổng lồ","definitionEn":"of very great extent; extremely large in area, amount, or degree","pos":["adjective"],"level":"b1","ipaUk":"/vɑːst/","ipaUs":"/væst/","examples":[{"en":"The vast majority of students passed the exam.","vi":"Phần lớn các sinh viên đã vượt qua kỳ thi."},{"en":"She gazed out at the vast desert stretching to the horizon.","vi":"Cô ta nhìn ra phía những sa mạc bao la trải dài tới chân trời."},{"en":"The company has invested a vast amount of money in research and development.","vi":"Công ty đã đầu tư một số tiền khổng lồ vào nghiên cứu và phát triển."},{"en":"The internet contains a vast array of information.","vi":"Internet chứa đựng một lượng thông tin khổng lồ."}],"collocations":["vast majority","vast amount","vast area","vast distance","vast difference","vast array","vast ocean","vast resources"],"idioms":[],"synonyms":["huge","immense","enormous","extensive","colossal","boundless"],"antonyms":["tiny","small","limited","narrow","restricted"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Vast** là tính từ dùng để mô tả điều gì đó có kích thước, phạm vi hoặc mức độ cực kỳ lớn. Từ này thường áp dụng cho:\n- **Diện tích/không gian**: vast land, vast ocean, vast sky\n- **Số lượng/mức độ**: vast amount, vast number, vast difference\n- **Phạm vi/loạt loạt**: vast array, vast range, vast collection\n\n## Phân biệt với các từ tương tự\n\n| Từ | Khác biệt |\n|---|---|\n| **Vast** | Nhấn mạnh diện tích/phạm vi rộng lớn; hơi trang trọng, chính thức |\n| **Huge/Enormous** | Chỉ kích thước lớn vật lý; dùng rộng hơn, bình dân hơn |\n| **Extensive** | Nhấn mạnh phạm vi rộng, toàn diện; thường dùng cho kiến thức, kinh nghiệm |\n| **Immense** | Gần như \"vast\" nhưng ít formal hơn, có khía cạnh cảm xúc |\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **V**ast = **V**ery **A**mple **S**pace = không gian cực rộng\n- Liên tưởng tới các hình ảnh bao la: sa mạc, biển cả, bầu trời — đó là \"vast\"\n\n## Cách dùng thường gặp\n\n**Dạng danh từ hóa**: vastness (sự bao la)\n- *The vastness of the universe is awe-inspiring.* (Sự bao la của vũ trụ gây ngạc nhiên.)\n\n**Thành ngữ & kết hợp từ**:\n- *vast majority* (phần lớn, đa số) — cục bộ cố định, dùng để chỉ trên 80% trở lên\n- *vast difference* (khác biệt lớn)\n- *vast experience* (kinh nghiệm rộng)\n\n## Câu hỏi thường gặp\n\n**Q: \"Vast\" có thể dùng cho số lượng nhỏ không?**\nA: Không. \"Vast\" luôn chỉ điều gì đó LỚNTRẢI DÀI. Không dùng được cho \"a vast few people.\"\n\n**Q: Trong tiếng Anh thường dùng \"vast\" hay \"huge\" hơn?**\nA: \"Huge\" phổ biến hơn trong nói chuyện hàng ngày. \"Vast\" mang tính chính thức, văn chương hơn, thường xuất hiện trong văn bản học thuật, tin tức, hoặc khi muốn tạo ấn tượng mạnh.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/vast","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}