---
word: veer
meaningVi: sự xoay chiều
pos:
  - noun
  - verb
ipa: viə
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# veer nghĩa là gì?

**Phát âm:** /viə/

**veer** — sự xoay chiều.

## danh từ
- sự xoay chiều (gió)
- (hàng hải) sự quay thuyền chạy theo chiều gió
- (nghĩa bóng) sự xoay trở, sự đổi hướng, sự thay đổi ý kiến, sự thay đổi thái độ, sự thay đổi lời lẽ

## ngoại động từ
- (hàng hải) lái (tàu) theo chiều gió

## nội động từ
- trở chiều, đổi chiều, trở
  - *the wind veers to the north* — gió trở sang bắc
  - *to veer astern* — gió thổi thuận
- (hàng hải) xoay, quay hướng
- (nghĩa bóng) thay đổi ý kiến, trở mặt
  - *to veer round to an opinion* — xoay sang một ý kiến

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
