---
word: vegetation
meaningVi: cây cối, cây cỏ, thực vật
pos:
  - noun
ipa: ",vedʤi'teiʃn"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# vegetation nghĩa là gì?

**Phát âm:** /,vedʤi'teiʃn/

**vegetation** — cây cối, cây cỏ, thực vật.

## danh từ
- cây cối, cây cỏ, thực vật
  - *the luxuriant vegetation of tropical forests* — cây cối sum sê của những rừng nhiệt đới
  - *no signs of vegetation for miles round* — không có dấu vết cây cỏ gì trong hàng dặm quanh đấy
- (sinh vật học) sự sinh dưỡng
- (y học) sùi

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
