---
word: vehicle
meaningVi: phương tiện; xe cộ
pos:
  - noun
level: a2
ipaUk: ˈviːɪkl
ipaUs: ˈviːɪkl
definitionEn: >-
  A machine with an engine that is designed to carry people or goods, especially
  on roads.
examples:
  - en: I need to buy a new vehicle for my family.
    vi: Tôi cần mua một chiếc xe mới cho gia đình.
  - en: Electric vehicles are becoming more popular in urban areas.
    vi: Xe điện ngày càng trở nên phổ biến ở các khu vực đô thị.
  - en: The parking lot is full of vehicles.
    vi: Bãi đỗ xe đầy các phương tiện.
  - en: A bicycle is a simple vehicle that doesn't need fuel.
    vi: Xe đạp là một phương tiện đơn giản không cần xăng.
collocations:
  - motor vehicle
  - public vehicle
  - commercial vehicle
  - private vehicle
  - armored vehicle
  - heavy vehicle
  - light vehicle
  - emergency vehicle
  - vehicle registration
  - vehicle insurance
synonyms:
  - car
  - automobile
  - transport
  - machine
  - conveyance
idioms:
  - phrase: vehicle for
    meaningVi: 'phương tiện để, công cụ để (thực hiện/truyền tải cái gì đó)'
    exampleEn: Art is a vehicle for expressing emotions.
    exampleVi: Nghệ thuật là phương tiện để bày tỏ cảm xúc.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định Nghĩa Tiếng Anh
**Vehicle** là danh từ chỉ bất kỳ phương tiện giao thông nào được thiết kế để chở người hoặc hàng hóa, đặc biệt là trên đường bộ.

## Phân Loại Vehicles
| Loại | Ví dụ |
|------|-------|
| **Cá nhân** | Car, motorcycle, bicycle |
| **Công cộng** | Bus, tram, taxi |
| **Thương mại** | Truck, van, delivery van |
| **Khác** | Ambulance, fire truck, police car |

## Cách Sử Dụng

### Nghĩa Thực Tế (Phương Tiện Giao Thông)
- *Motor vehicle*: xe động cơ (xe hơi, xe máy)
- *Public vehicle*: phương tiện công cộng (xe buýt, xe điện)
- *Commercial vehicle*: xe thương mại (xe tải)

**Ví dụ:**
- "All motor vehicles must have insurance." = Tất cả xe động cơ phải có bảo hiểm.

### Nghĩa Hình Ảnh (Công Cụ/Phương Tiện)
Trong ngữ cảnh trừu tượng, **vehicle** có thể chỉ bất kỳ phương tiện hoặc công cụ nào để đạt được mục đích gì đó.

**Ví dụ:**
- "The novel is a vehicle for social criticism." = Cuốn tiểu thuyết là phương tiện để phê bình xã hội.
- "Sport is a vehicle for building character." = Thể thao là phương tiện để xây dựng nhân cách.

## Phân Biệt Với Các Từ Tương Tự

| Từ | Ý Nghĩa | Phạm Vi |
|----|---------|--------|
| **Vehicle** | Phương tiện chở người/hàng (tổng quát) | Rộng (xe, xe máy, xe đạp...) |
| **Car** | Ô tô du lịch | Cụ thể hơn, thường là 4+ bánh |
| **Automobile** | Ô tô tự chạy | Chính thức hơn, thường là xe hơi |
| **Transport** | Phương tiện vận chuyển (tổng quát) | Có thể là xe, tàu, máy bay |
| **Machine** | Máy móc nói chung | Rộng hơn (không chỉ xe) |

## Mẹo Nhớ
- **Vehicle** = **V**ehicle = **V**ary (đa dạng) — bao gồm nhiều loại phương tiện khác nhau
- Từ gốc Latin *vehiculum* = "thứ được sử dụng để chở"

## Cộng Phụ Từ Thông Dụng
- Drive / operate / own a vehicle
- Rent / hire a vehicle
- Vehicle damage / accident / insurance
- Vehicle registration / license plate
- Heavy / light / electric / autonomous vehicle

## FAQ
**Q: Vehicle và car khác gì?**  
A: *Vehicle* là từ tổng quát chỉ tất cả phương tiện, còn *car* cụ thể hơn chỉ ô tô. Xe đạp, xe máy cũng là vehicles nhưng không phải cars.

**Q: Có thể dùng "vehicle" cho tàu, máy bay không?**  
A: Có thể trong ngữ cảnh kỹ thuật rộng, nhưng thường *vehicle* chỉ phương tiện đường bộ. Tàu, máy bay dùng *vessel*, *aircraft*.

**Q: "Vehicle for" là gì?**  
A: Cụm idiom chỉ "phương tiện để, công cụ để làm gì" (thường hình ảnh). Ví dụ: "Music is a vehicle for joy." = Âm nhạc là phương tiện mang lại niềm vui.
