Phát âm: /vi'lɔsiti/
velocity — tốc độ, tốc lực.
danh từ
- tốc độ, tốc lực
- initial velocity — tốc độ ban đầu
- muzzle velocity — tốc độ ban đầu (của đạn...)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Velocity nghĩa là tốc độ
Phát âm: /vi'lɔsiti/
velocity — tốc độ, tốc lực.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).