---
word: ventral
meaningVi: ; bụng; ở bụng; ở mặt bụng
pos:
  - adjective
ipa: "'ventrəl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# ventral nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'ventrəl/

**ventral** — ; bụng; ở bụng; ở mặt bụng.

## tính từ
- (giải phẫu); (động vật học) (thuộc) bụng; ở bụng; (thực vật học) ở mặt bụng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
