{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"venture","word":"venture","url":"https://eword.vn/tu-dien/venture","html":"https://eword.vn/tu-dien/venture","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/venture.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/venture.json","meaningVi":"một dự án hoặc hoạt động có tính rủi ro; đánh cược, thử thách","definitionEn":"A risky or daring undertaking; to undertake something risky or to dare to go somewhere dangerous","pos":["noun","verb"],"level":"b1","ipaUk":"/ˈven.tʃə/","ipaUs":"/ˈven.tʃɚ/","examples":[{"en":"The startup venture failed after only two years due to poor market research.","vi":"Dự án khởi nghiệp đó thất bại chỉ sau hai năm vì nghiên cứu thị trường kém."},{"en":"She ventured into the dark forest without a map, hoping to find the hidden trail.","vi":"Cô ấy liều mình đi vào khu rừng tối không có bản đồ, hy vọng tìm thấy con đường bí ẩn."},{"en":"His new business venture in tech startups has attracted significant investment.","vi":"Dự án kinh doanh mới của anh ấy trong lĩnh vực khởi nghiệp công nghệ đã thu hút đầu tư đáng kể."},{"en":"\"May I venture an opinion?\" she asked politely, hesitating to speak up.","vi":"\"Tôi có dám đưa ra ý kiến không?\" cô ấy hỏi một cách lịch sự, do dự khi muốn phát biểu."}],"collocations":["business venture","venture capital","venture into","venture out","joint venture","risky venture"],"idioms":[],"synonyms":["enterprise","undertaking","investment","risk","dare","attempt"],"antonyms":["retreat","withdraw","stay","hesitate"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Venture** có hai cách sử dụng chính:\n\n### 1. Danh từ (Noun)\nMột dự án, hoạt động, hoặc sự kinh doanh có tính chất rủi ro hoặc không chắc chắn. Thường đi kèm với các tính từ để chỉ mức độ rủi ro.\n\n**Ví dụ:**\n- *A startup venture* (dự án khởi nghiệp)\n- *Joint venture* (liên doanh — hợp tác kinh doanh giữa hai hoặc nhiều bên)\n- *Venture capital* (vốn đầu tư mạo hiểm — tiền đầu tư vào các công ty mới có tiềm năng cao nhưng rủi ro cao)\n\n### 2. Động từ (Verb)\nBe daring hay đủ can đảm để làm gì đó, đặc biệt là khi có rủi ro hoặc không chắc chắn. Thường có cấu trúc *venture + giới từ/trạng từ* hoặc *venture + to + động từ nguyên mẫu*.\n\n**Ví dụ:**\n- *venture out* (bước ra, liều mình ra ngoài)\n- *venture into* (thử vào, bước vào một lĩnh vực mới)\n- *venture to say/ask* (dám nói/hỏi, có can đảm đưa ra ý kiến)\n\n## Phân biệt những từ dễ nhầm\n\n| Từ | Nghĩa | Ví dụ |\n|----|----|-------|\n| **Venture** | Dự án/hoạt động rủi ro; liều mình làm gì | *She ventured into new markets.* |\n| **Adventure** | Cuộc phiêu lưu, trải nghiệm thú vị nhưng mạo hiểm | *They went on an adventure to the mountains.* |\n| **Investment** | Tiền/tài sản đầu tư vào gì đó với mục tiêu lợi nhuận | *Venture capital is a type of investment.* |\n\n**Khác nhau:** *Adventure* nhấn mạnh khía cạnh thú vị, hồi hộp; *venture* nhấn mạnh khía cạnh kinh doanh/rủi ro.\n\n## Cụm từ thường gặp\n\n- **Venture capital (VC)**: Vốn đầu tư cho các công ty mới hoặc startup với tiềm năng tăng trưởng cao\n- **Joint venture**: Hợp tác kinh doanh giữa hai hay nhiều tổ chức, công ty\n- **Venture out/forth**: Liều mình bước ra (đặc biệt khi thời tiết xấu, điều kiện khó khăn)\n- **Business venture**: Dự án kinh doanh\n\n## Mẹo nhớ\n\n**\"VENture = VEND\" (đây là cách nhớ phonetic)** → Một dự án kinh doanh bạn \"bán\" (đưa ra thị trường) với rủi ro cao.\n\nHoặc: **\"To VENture = To be BRAVE enough\"** → Cần can đảm để bước vào cái gì không chắc chắn.\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Venture\" và \"attempt\" có giống nhau không?**\nA: Không hoàn toàn. *Attempt* là cố gắng làm gì đó một cách tổng quát; *venture* đặc biệt nhấn mạnh rủi ro và sự can đảm, thường trong bối cảnh kinh doanh hoặc đi đến nơi nguy hiểm.\n\n**Q: Làm sao phân biệt \"venture\" (động từ) và \"try\"?**\nA: *Try* là hành động cố gắng thường là đơn giản; *venture* là hành động cùng với sự dấn thân và rủi ro, thường mang tone trang trọng hơn.\n\n**Q: \"Venture\" luôn liên quan đến tiền không?**\nA: Không. Khi làm động từ, *venture* có thể chỉ đơn giản là \"liều mình\" hay \"dám\" mà không nhất thiết liên quan tiền, ví dụ: *venture an opinion* (dám đưa ra ý kiến).","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/venture","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}