---
word: verdant
meaningVi: xanh lá cây, xanh tươi
pos:
  - adjective
ipa: "'və:dənt"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# verdant nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'və:dənt/

**verdant** — xanh lá cây, xanh tươi.

## tính từ
- xanh lá cây, xanh tươi
- phủ đầy cỏ xanh
- (nghĩa bóng) ngây thơ, thiếu kinh nghiệm

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
