---
word: verify
meaningVi: xác minh, kiểm chứng, chứng thực
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /ˈverɪfaɪ/
ipaUs: /ˈverɪfaɪ/
definitionEn: to check or confirm that something is true, accurate, or genuine
  by examining evidence or conducting tests
examples:
  - en: Please verify your email address by clicking the link we sent you.
    vi: Vui lòng xác minh địa chỉ email của bạn bằng cách nhấp vào liên kết chúng
      tôi đã gửi.
  - en: The lab will verify the authenticity of the document within 48 hours.
    vi: Phòng thí nghiệm sẽ kiểm chứng tính xác thực của tài liệu trong vòng 48 giờ.
  - en: I need to verify the facts in this report before publishing it.
    vi: Tôi cần chứng thực các sự kiện trong báo cáo này trước khi công bố.
  - en: Banks verify customer identities to prevent fraud.
    vi: Các ngân hàng xác minh danh tính khách hàng để ngăn chặn gian lận.
collocations:
  - verify information
  - verify identity
  - verify credentials
  - verify authenticity
  - verify facts
synonyms:
  - confirm
  - authenticate
  - validate
  - check
  - corroborate
antonyms:
  - disprove
  - refute
  - contradict
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Verify** (động từ) là quá trình kiểm tra, xác nhận hay chứng thực rằng điều gì đó là đúng, chính xác hoặc thực sự. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, khoa học, pháp lý hoặc kỹ thuật.

### Cách sử dụng

- **Xác minh thông tin**: "Verify the data" (xác minh dữ liệu)
- **Chứng thực tài liệu**: "Verify a document" (chứng thực tài liệu)
- **Kiểm tra danh tính**: "Verify identity" (kiểm tra danh tính)

## Phân biệt các từ tương tự

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Verify** | Kiểm chứng bằng chứng cụ thể | I verified the receipt by checking the transaction number. |
| **Confirm** | Xác nhận, thường dùng với thông tin đã biết | Please confirm your attendance at the meeting. |
| **Validate** | Xác định tính hợp lệ hay giá trị | The software validates your password before logging in. |
| **Authenticate** | Chứng minh tính thực sự (đặc biệt về độc lập, giấu tên) | The museum authenticated the painting as original. |

## Những điều cần biết

1. **Cấu trúc**: Verify + object (danh từ hoặc mệnh đề)
   - "Verify the facts" ✓
   - "Verify that the information is correct" ✓

2. **Thường dùng trong**:
   - Bảo mật trực tuyến (email verification, two-factor verification)
   - Kiểm toán và pháp lý (verify documents, verify accounts)
   - Khoa học (verify experimental results)

3. **Danh từ liên quan**: verification (sự xác minh), verifiable (có thể xác minh được)
   - "Is this claim verifiable?" (Yêu cầu này có thể chứng thực được không?)

## Mẹo nhớ

**"Ver-**" nghĩa là "đúng" (từ Latin *verus*) → **Verify = chứng minh/xác nhận cái gì là ĐÚNG**

Ví dụ khác cùng gốc: verify (xác minh), verity (sự thật), veracity (tính chính xác)
