---
word: versatile
meaningVi: nhiều tài, uyên bác; linh hoạt
pos:
  - adjective
ipa: "'və:sətail"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# versatile nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'və:sətail/

**versatile** — nhiều tài, uyên bác; linh hoạt.

## tính từ
- nhiều tài, uyên bác; linh hoạt
  - *versatile writer* — nhà văn nhiều tài
  - *versatile genius* — thiên tài uyên bác
- hay thay đổi, không kiên định
  - *a versatile loyalty* — lòng trung thành không kiên định
- (động vật học); (thực vật học) lắc lư (bao phấn nhị hoa, râu sâu bọ)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
