---
word: vessel
meaningVi: bình, chậu, lọ, thùng
pos:
  - noun
ipa: "'vesl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# vessel nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'vesl/

**vessel** — bình, chậu, lọ, thùng.

## danh từ
- bình, chậu, lọ, thùng
- (hàng hải) thuyền lớn, tàu thuỷ
- (giải phẫu); (thực vật học) ống, mạch
- (kinh) đàn bà

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
