---
word: veto
meaningVi: quyền phủ quyết; sự phủ quyết, sự bác bỏ
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'vi:tou"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# veto nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'vi:tou/

**veto** — quyền phủ quyết; sự phủ quyết, sự bác bỏ.

## danh từ,  số nhiều vetoes
- quyền phủ quyết; sự phủ quyết, sự bác bỏ
  - *power (right) of veto* — quyền phủ quyết
  - *to put (set) a veto on a bill* — bác bỏ một đạo luật dự thảo
- sự nghiêm cấm
  - *to put a veto on narcotics* — nghiêm cấm các loại thuốc ngủ

## ngoại động từ
- phủ quyết, bác bỏ
- nghiêm cấm

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
