---
word: viable
meaningVi: khả thi, có thể thực hiện được
pos:
  - adjective
level: b2
ipaUk: /ˈvaɪ.ə.bəl/
ipaUs: /ˈvaɪ.ə.bəl/
definitionEn: capable of working successfully; able to be done or put into practice
examples:
  - en: The company explored several viable options to reduce costs without cutting
      jobs.
    vi: Công ty đã khám phá nhiều lựa chọn khả thi để giảm chi phí mà không phải cắt
      giảm nhân sự.
  - en: Electric vehicles are becoming a more viable alternative to petrol cars.
    vi: Xe điện đang trở thành một giải pháp thay thế khả thi hơn so với xe chạy
      xăng.
  - en: The startup's business model proved viable within the first year of
      operation.
    vi: Mô hình kinh doanh của công ty khởi nghiệp đã chứng tỏ khả thi trong năm đầu
      tiên hoạt động.
  - en: Without further funding, the project is no longer viable.
    vi: Nếu không có thêm tài chính, dự án không còn khả thi nữa.
collocations:
  - viable option
  - viable solution
  - viable alternative
  - economically viable
  - commercially viable
  - politically viable
  - make something viable
synonyms:
  - feasible
  - practical
  - workable
  - achievable
  - possible
antonyms:
  - impractical
  - unfeasible
  - impossible
  - unworkable
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Viable** mô tả điều gì đó có khả năng thành công hoặc có thể được thực hiện trong thực tế. Từ này không chỉ nói cái gì là "có thể" (possible) mà còn nhấn mạnh tính **thực thi** (practicality) và **hiệu quả** (effectiveness).

### Sự khác biệt với từ tương tự

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Viable** | Khả thi, có thể hoạt động tốt trong thực tế | A viable business plan |
| **Feasible** | Có thể được thực hiện (tập trung vào khả năng thực hiện) | A feasible solution |
| **Possible** | Có thể xảy ra (chung chung, ít xác thực hơn) | It's possible to win the lottery |
| **Practical** | Thực tiễn, hữu ích trong cuộc sống (tập trung vào giá trị) | Practical advice |

→ **Viable** mạnh hơn **possible** và **feasible** vì nó kết hợp cả tính khả thi lẫn tính hiệu quả.

## Ngữ cảnh sử dụng

**Viable** thường xuất hiện trong các lĩnh vực:
- **Kinh doanh & tài chính:** "commercially viable", "economically viable"
- **Công nghệ & phát triển:** "viable product", "viable technology"
- **Chính trị & xã hội:** "politically viable", "viable candidate"
- **Y tế & sinh học:** "viable cells", "viable embryo" (có khả năng sống)

## Mẹo nhớ

**Vi = Life** (từ Latin *vita* = cuộc sống) → **Viable** = "đủ sức sống", "có khả năng tồn tại/phát triển"

Tương tự:
- **Viable** → có life (khả năng sống)
- **Vital** → thiết yếu cho life
- **Vivid** → sống động, sinh động

## FAQ

**Câu hỏi:** Làm sao để phân biệt "viable" và "feasible"?

**Trả lời:** 
- **Feasible** = có thể thực hiện được (tiêu chí: khả năng thực hiện)
- **Viable** = có thể thực hiện được ĐỀU ĐẠT (tiêu chí: hiệu quả dài hạn)

*Ví dụ:* Đi bộ đến Mỹ là **feasible** (kỹ thuật có thể) nhưng không **viable** (không hiệu quả, lãng phí thời gian).

**Câu hỏi:** "Viable" chỉ dùng cho dự án kinh doanh?

**Trả lời:** Không. Có thể dùng cho bất cứ điều gì cần hoạt động hiệu quả: mối quan hệ, chiến lược, công nghệ, thậm chí tế bào sinh học.
