Phát âm: /vai/
vie — ganh đua; thi đua.
nội động từ
- ganh đua; thi đua
- to vie in increased labour efficiency — thi đua tăng năng suất
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Vie nghĩa là ganh đua
Phát âm: /vai/
vie — ganh đua; thi đua.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).