---
word: vigorous
meaningVi: mạnh mẽ, sôi nổi, có năng lượng cao
pos:
  - adjective
level: b1
ipaUk: /ˈvɪɡərəs/
ipaUs: /ˈvɪɡərəs/
definitionEn: characterized by strong physical energy or effort; showing
  determination and liveliness
examples:
  - en: She took vigorous exercise every morning to stay fit.
    vi: Cô ấy tập thể dục mạnh mẽ mỗi sáng để giữ sức khỏe.
  - en: The government launched a vigorous campaign against corruption.
    vi: Chính phủ phát động một chiến dịch sôi nổi chống tham nhũng.
  - en: His vigorous protests fell on deaf ears.
    vi: Những lời phản đối mạnh mẽ của anh ấy không được ai lắng nghe.
  - en: The plant showed vigorous growth after the rain.
    vi: Cây phát triển mạnh mẽ sau trận mưa.
collocations:
  - vigorous exercise
  - vigorous campaign
  - vigorous growth
  - vigorous opposition
  - vigorous debate
  - vigorous effort
synonyms:
  - energetic
  - strong
  - intense
  - dynamic
  - robust
  - forceful
antonyms:
  - weak
  - feeble
  - lethargic
  - gentle
  - mild
  - sluggish
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Vigorous** là tính từ chỉ sự mạnh mẽ, sôi nổi và đầy năng lượng. Từ này có thể áp dụng cho:
- **Hoạt động thể chất**: vigorous exercise, vigorous workout
- **Hành động, thái độ**: vigorous protest, vigorous opposition
- **Sự phát triển**: vigorous growth
- **Tính cách con người**: vigorous personality

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| **Vigorous** | Mạnh mẽ, sôi nổi, có nỗ lực lớn |
| **Energetic** | Có năng lượng cao, tươi tỉnh (tập trung vào tâm trạng) |
| **Strong** | Sức mạnh vật lý hoặc tinh thần (neutural hơn) |
| **Intense** | Đậm đặc, sâu sắc, mạnh (về mức độ) |

## Mẹo nhớ

- **VIG**-orous → "VIG-or" = sức mạnh tiếng Latinh. Hãy nhớ "vigor" (sức sống) + ous = đầy sức sống.
- Thường gắn với *effort, campaign, growth* để chỉ điều gì đó chủ động, sôi nổi.

## FAQ

**Q: Vigorous có thể dùng cho cảm xúc không?**
A: Không thường xuyên. Thay vào đó, dùng *passionate, intense, fervent* cho cảm xúc. *Vigorous* chủ yếu dùng cho **hành động, hoạt động, quá trình**.

**Q: Phó từ của vigorous là gì?**
A: **Vigorously** (một cách mạnh mẽ). Ví dụ: *She vigorously denied the accusations.* (Cô ấy mạnh mẽ phủ nhận những cáo buộc.)

**Q: Có bậc so sánh không?**
A: Nghe tự nhiên khi nói *more vigorous, most vigorous* (so sánh hơn, so sánh nhất), nhưng hiếm khi dùng vì vigorous đã chỉ mức độ rất cao.
