---
word: vile
meaningVi: hèn hạ, đê hèn
pos:
  - adjective
ipa: vail
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# vile nghĩa là gì?

**Phát âm:** /vail/

**vile** — hèn hạ, đê hèn.

## tính từ
- hèn hạ, đê hèn
  - *vile language* — giọng lưỡi hèn hạ
  - *vile offence* — sự xúc phạm đê hèn
- tồi, kém, không có giá trị
- (thông tục) thật là xấu, khó chịu
  - *vile weather* — thời tiết thật là xấu
  - *a vile temper* — tính tình khó chịu

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
