---
word: vindicate
meaningVi: chứng minh , bào chữa
pos:
  - verb
ipa: "'vindikeit"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# vindicate nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'vindikeit/

**vindicate** — chứng minh , bào chữa.

## ngoại động từ
- chứng minh (sự tồn tại, tính chất chính nghĩa), bào chữa
  - *to vindicate one's right* — chứng minh tính chất chính đáng của quyền lợi của mình
  - *to vindicate one's character* — tự bào chữa

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
