---
word: violate
meaningVi: vi phạm, xâm phạm, vi phạm (luật, quyền)
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /ˈvaɪəleɪt/
ipaUs: /ˈvaɪəleɪt/
definitionEn: to break or fail to obey a law, rule, or agreement; to treat
  something sacred with disrespect; to interfere with someone's privacy or
  rights
examples:
  - en: The company violated environmental regulations by dumping waste into the
      river.
    vi: Công ty đã vi phạm các quy định bảo vệ môi trường bằng cách xả thải ra sông.
  - en: His comments violated her personal space and dignity.
    vi: Những bình luận của anh ấy đã xâm phạm không gian cá nhân và phẩm giá của cô
      ấy.
  - en: The regime violated human rights on a massive scale.
    vi: Chế độ này đã vi phạm nhân quyền ở mức độ lớn.
  - en: They violated the ceasefire agreement by launching an attack.
    vi: Họ đã vi phạm hiệp định ngừng bắn bằng cách phát động một cuộc tấn công.
collocations:
  - violate a law
  - violate an agreement
  - violate one's rights
  - violate privacy
  - violate a treaty
  - violate a rule
synonyms:
  - breach
  - infringe
  - transgress
  - break
  - contravene
antonyms:
  - obey
  - comply
  - respect
  - observe
  - adhere
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Violate** là động từ chỉ hành động **vi phạm, xâm phạm** một cái gì đó quan trọng. Nó có ba nghĩa chính:

1. **Vi phạm quy tắc/pháp luật**: không tuân theo một quy định, hợp đồng, hoặc luật định
2. **Xâm phạm không gian/quyền riêng tư**: can thiệp vào lĩnh vực cá nhân của ai đó
3. **Lạm dụng/phạm thượng**: đối xử tôn không trong với những điều thiêng liêng

## Phân biệt với từ liên quan

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **violate** | vi phạm (chủ động, cố tình) | He violated the contract. |
| **breach** | phá vỡ, vi phạm (thường hợp đồng/thỏa thuận) | a breach of contract |
| **infringe** | xâm phạm (quyền, bản quyền) | infringe on copyright |
| **transgress** | vượt quá giới hạn (hơi lịch sự hơn) | transgress social norms |

## Cách sử dụng

### Cấu trúc cơ bản
```
S + violate + O (luật, quyền, quy tắc, thỏa thuận, sự im lặng...)
```

**Ví dụ:**
- The officer violated protocol by revealing classified information.
- *(Sĩ quan đã vi phạm quy trình bằng cách tiết lộ thông tin bí mật)*

### Danh từ liên quan
- **violation** (danh từ): một lần vi phạm
  - *a traffic violation* (vi phạm giao thông)
  - *human rights violations* (các vi phạm nhân quyền)
- **violator** (danh từ): người vi phạm
- **violating** (tính từ): đang vi phạm

## Mẹo nhớ

💡 "**Violate**" chứa "**violent**" — cả hai đều có ý nghĩa "gây rối, xâm phạm". Khi bạn vi phạm luật, bạn là "gây rối" với hệ thống pháp luật.

## Các ngữ cảnh phổ biến

### Lĩnh vực pháp luật
- Violate traffic laws → vi phạm luật giao thông
- Violate a court order → vi phạm lệnh tòa án

### Lĩnh vực đạo đức/xã hội
- Violate trust → làm mất lòng tin
- Violate someone's boundaries → xâm phạm ranh giới
- Violate sacred traditions → phá vỡ truyền thống

### Lĩnh vực quốc tế
- Violate a ceasefire → vi phạm hiệp định ngừng bắn
- Violate international law → vi phạm luật quốc tế

## FAQ

**Q: "Violate" có thể dùng với "privacy" không?**  
A: Có, rất phổ biến. "The app violates user privacy" (ứng dụng xâm phạm quyền riêng tư người dùng).

**Q: Phải dùng "violate" hay "broken" cho luật?**  
A: Cả hai đều đúng, nhưng "violate" chính xác hơn và mang tính pháp lý. "Break" tự nhiên hơn trong lời nói.

**Q: "Violate" có thể không cố tình không?**  
A: Có. "I accidentally violated the dress code" (Tôi vô tình vi phạm quy tắc ăn mặc).

