{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"virtual","word":"virtual","url":"https://eword.vn/tu-dien/virtual","html":"https://eword.vn/tu-dien/virtual","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/virtual.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/virtual.json","meaningVi":"ảo, không có thực; gần như, hầu như","definitionEn":"existing or occurring on computers or on the internet rather than in the physical world; in essence or effect, though not formally or actually","pos":["adjective"],"level":"b1","ipaUk":"/ˈvɜːtʃuəl/","ipaUs":"/ˈvɝːtʃuəl/","examples":[{"en":"The company switched to virtual meetings during the pandemic.","vi":"Công ty chuyển sang họp trực tuyến trong đại dịch."},{"en":"She has become a virtual prisoner in her own home due to illness.","vi":"Cô ấy trở thành một tù nhân ảo trong ngôi nhà của mình vì bệnh tật."},{"en":"Virtual reality technology is changing how we experience entertainment.","vi":"Công nghệ thực tế ảo đang thay đổi cách chúng ta trải nghiệm giải trí."}],"collocations":["virtual reality","virtual assistant","virtual classroom","virtual world","virtual machine","go virtual"],"idioms":[],"synonyms":["simulated","artificial","online","digital"],"antonyms":["physical","actual","real","tangible"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định Nghĩa Chi Tiết\n\n**Virtual** có hai nghĩa chính:\n\n1. **Ảo / Kỹ thuật số**: Tồn tại trên máy tính, internet hoặc trong không gian ảo chứ không phải trong thế giới vật lý.\n   - *Virtual meeting* = cuộc họp trực tuyến\n   - *Virtual classroom* = lớp học online\n\n2. **Hầu như / Thực chất**: Có tác dụng hoặc ý nghĩa giống như cái gì đó, dù không chính thức hay thực tế hoàn toàn.\n   - *He is the virtual leader* = Anh ta thực chất là nhà lãnh đạo (mặc dù chính thức không phải)\n\n## Phân Biệt Từ Dễ Nhầm\n\n| Từ | Nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Virtual** | ảo, trên mạng; gần như | virtual classroom (lớp học online) |\n| **Actual** | thực tế, hiện tại | the actual cost (chi phí thực tế) |\n| **Virtual** vs **Real** | Virtual = không thực tế; Real = có thực | virtual pet vs real pet |\n\n## Mẹo Nhớ\n\n- **V**irtual = **V**ideo/internet (ảo, trên màn hình)\n- Nhớ \"virtual\" thường kết hợp với công nghệ: *virtual assistant, virtual classroom, virtual machine*\n- Trong hai nghĩa, \"ảo\" là phổ biến nhất hiện nay; nghĩa \"hầu như\" dùng trang trọng hơn.\n\n## Cách Sử Dụng\n\n### Bối cảnh công nghệ (phổ biến)\n- Virtual meetings have become essential in modern work.\n- The virtual world allows users to create avatars.\n\n### Bối cảnh hình thức (trang trọng)\n- He exercised virtual control over the organization.\n- She is the virtual head of the department.\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Virtual\" chỉ dùng cho công nghệ?**  \nA: Không. Ngoài ý nghĩa công nghệ, \"virtual\" còn mang ý \"gần như, thực chất\", nhưng ít phổ biến hơn trong tiếng nói hiện đại.\n\n**Q: \"Virtual reality\" là gì?**  \nA: Công nghệ tạo ra không gian ba chiều giả lập mà người dùng có thể tương tác với nó bằng thiết bị đặc biệt (VR headset).\n\n**Q: Có phải \"virtual\" luôn mang nghĩa tiêu cực?**  \nA: Không. Nó chỉ mô tả bản chất (ảo hoặc gần như), không chứa đánh giá tốt/xấu.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/virtual","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}