Phát âm: /'və:tjuəs/
virtuous — có đức, có đạo đức.
tính từ
- có đức, có đạo đức
- tiết hạnh, đoan chính
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Virtuous nghĩa là có đức
Phát âm: /'və:tjuəs/
virtuous — có đức, có đạo đức.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).