---
word: visible
meaningVi: có thể nhìn thấy được, rõ ràng
pos:
  - adjective
level: a2
ipaUk: /ˈvɪz.ə.bəl/
ipaUs: /ˈvɪz.ə.bəl/
definitionEn: able to be seen; perceptible by the eye or mind; noticeable or obvious
examples:
  - en: The mountains are clearly visible from this viewpoint on a clear day.
    vi: Những ngọn núi rõ ràng có thể nhìn thấy từ điểm này khi thời tiết quang
      đãng.
  - en: There was no visible improvement in his health after taking the medicine for
      a week.
    vi: Không có sự cải thiện rõ ràng nào trong sức khỏe của anh ấy sau khi uống
      thuốc một tuần.
  - en: The visible signs of aging appeared on her face over the years.
    vi: Những dấu hiệu rõ ràng của tuổi tác xuất hiện trên gương mặt cô ấy qua nhiều
      năm.
  - en: The company's logo is visible on every product they manufacture.
    vi: Logo của công ty này có thể nhìn thấy trên mọi sản phẩm mà họ sản xuất.
collocations:
  - clearly visible
  - become visible
  - visible difference
  - visible progress
  - visible light
  - visible spectrum
  - barely visible
synonyms:
  - observable
  - perceptible
  - noticeable
  - apparent
  - discernible
  - evident
antonyms:
  - invisible
  - hidden
  - concealed
  - obscured
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Visible** mô tả điều gì đó có thể được nhìn thấy bằng mắt hoặc dễ dàng nhận thấy. Từ này có hai nghĩa chính:

1. **Vật lý**: Có thể nhìn thấy được bằng mắt thường
   - *The stars are visible at night* (các ngôi sao có thể nhìn thấy vào ban đêm)

2. **Trừu tượng**: Dễ nhận thấy, rõ ràng, hiển nhiên
   - *There is visible frustration in his tone* (có sự bực bội rõ ràng trong giọng nói của anh ấy)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Visible** | Có thể nhìn thấy được | The crack is visible on the wall |
| **Visual** | Liên quan đến thị giác, hình ảnh | Visual communication is important |
| **Vision** | Tầm nhìn, khả năng nhìn | She has good vision |
| **Invisible** | Không thể nhìn thấy | Germs are invisible to the naked eye |

## Các cách sử dụng quan trọng

### Với cấu trúc "be visible"
- *The error became visible only after careful review* (lỗi chỉ trở nên rõ ràng sau khi xem xét cẩn thận)

### Với trạng từ mức độ
- **Clearly/barely visible**: rõ ràng/hầu như không thể nhìn thấy
- *The island is barely visible through the fog* (hòn đảo hầu như không thể nhìn thấy qua sương mù)

### Các danh từ liên quan
- **Visibility** (danh từ): tầm nhìn, khả năng nhìn thấy
  - *Poor visibility on the highway made driving dangerous* (tầm nhìn kém trên đường cao tốc làm cho lái xe nguy hiểm)
- **Visibly** (trạng từ): rõ ràng (về cách thức), dễ thấy
  - *She was visibly upset by the news* (cô ấy rõ ràng bị khó chịu bởi tin tức)

## Mẹo nhớ

- **VISible** → **VIS** (Latin từ "videre" = nhìn) → "có thể nhìn thấy"
- Khi muốn nói "có thể nhìn thấy được", dùng **visible**
- Khi muốn nói về hình ảnh/liên quan đến mắt, dùng **visual**

## Bối cảnh sử dụng

### Trong khoa học
- *Visible light spectrum* (phổ ánh sáng khả kiến)
- *Visible radiation* (bức xạ khả kiến)

### Trong kinh doanh
- *Visible progress in sales* (tiến bộ rõ ràng trong doanh số)
- *Make your brand more visible* (làm cho thương hiệu của bạn nổi bật hơn)

### Trong đời sống hàng ngày
- *The stain is still visible* (vết bẩn vẫn còn nhìn thấy)
- *Her anger was visible* (sự tức giận của cô ấy rõ ràng)

## Câu hỏi thường gặp

**Q: "Visible" có thể dùng cho cảm xúc hay chỉ cho vật thể?**
A: Cả hai đều được. Visible có thể mô tả những thứ vật lý (a visible crack) lẫn những trạng thái trừu tượng (visible anxiety).

**Q: Sự khác biệt giữa "visible" và "obvious" là gì?**
A: **Visible** nhấn mạnh khả năng nhìn thấy; **obvious** nhấn mạnh sự rõ ràng, dễ hiểu. *The crack is visible* (có thể nhìn thấy), nhưng *The reason is obvious* (rõ ràng/hiển nhiên).
